đa đa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim thuộc họ Trĩ (Phasianidae), có hình dáng và tập tính tương tự gà gô, sống ở đồng cỏ, bụi rậm: "đa đa" là tên gọi dân gian cho một số loài chim cút, chim đa đa hoặc gà gô ở Việt Nam, thường có bộ lông nâu điểm đốm, thích sống ở các vùng đất khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên cánh đồng, tiếng kêu "đa đa" của loài chim này vang lên rất đặc trưng.
- Ông lão kể rằng ngày xưa, chim đa đa xuất hiện nhiều ở các vùng gò đồi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiếng kêu đa đa": dùng để mô tả âm thanh đặc trưng do loài chim này phát ra, đôi khi cũng được dùng để ví von.
- Nghe tiếng kêu đa đa mà nhớ quê nhà da diết.
Biến thể và từ gần giống
- Gà gô (danh từ): tên gọi khác cho cùng hoặc các loài chim tương tự thuộc họ Trĩ, thường dùng trong ngôn ngữ phổ thông và một số vùng miền.
- Chim cút (danh từ): một loài chim nhỏ họ Trĩ, có hình dáng tương tự nhưng thường nhỏ con hơn đa đa.
Từ đồng nghĩa
- Francolin (danh từ): tên gọi trong tiếng Anh cho một chi chim thuộc họ Trĩ, tương ứng với "đa đa" hoặc "gà gô" ở Việt Nam.
- Perdrix (danh từ): tên gọi trong tiếng Pháp, chỉ chim đa đa hoặc chim gô.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đa đa" với nghĩa bóng.)